Đang tải video...
Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Ngày Đầu Tiên Điên Rồ ở Ấn Độ | Du Lịch Đến Jaipur, Rajasthan
Toàn bộ 164 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 164
- Tốc độ nói
- 118 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 118 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 585 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 164 câu thoại, tổng 1.831 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“This is like old, used to be old Jaipur,”
→ Khu này khá là cũ, từng là Jaipur,
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So be prepared for those.”
→ Nên hãy chuẩn bị tinh thần nhé.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“was the craziest experience of my life.”
→ là trải nghiệm điên rồ nhất trong cuộc đời tôi.
be going to — dự định13 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Pushkar Camel Festival is going to be a holy ceremony,”
→ Lễ hội lạc đà Pushkar sẽ là một lễ hội tính ngưỡng,
Mệnh đề quan hệ12 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“It's delicious so the guy who sells called chai wallah”
→ Nó ngon nên người bán được gọi là chai wallah
There is / There are4 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“and in that water there were crocodiles.”
→ và có cá sấu bên dưới nước đó.
16 từ đáng học trong Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| there're | /ˈðerər/ | có | 7 | |
| chai | /tʃaɪ/ | danh từ | trà chai | 6 |
| camel | danh từ | lạc đà | 6 | |
| been | đã | 5 | ||
| people | mọi người | 5 | ||
| fort | /fɔːrt/ | danh từ | pháo đài | 4 |
| shot | phát súng | 4 | ||
| walls | /wɔːlz/ | danh từ | những bức tường | 3 |
| mahal | /məˈhɑːl/ | danh từ | Mahal | 3 |
| madness | /ˈmædnəs/ | điên rồ | 3 | |
| palace | /ˈpæləs/ | danh từ | cung điện | 3 |
| series | /ˈsɪriz/ | danh từ | bộ truyện | 3 |
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch | 3 | |
| india's | /ˈɪndiəz/ | danh từ | của Ấn Độ | 2 |
| ceremony | /ˈserəˌmoʊni/ | lễ | 2 | |
| fortress | /ˈfɔːrtrəs/ | danh từ | pháo đài | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.