camel/ˈkæm.əl/noun
Danh từ chỉ loài động vật sa mạc với bướu chứa mỡ để dự trữ.
a desert animal with humps
The camel crossed the desert with ease.
Con lạc đà băng qua sa mạc một cách dễ dàng.
Câu thoại thật có chữ “camel”
His camel died.
Con lạc đà của ông ta chết.
Wait. Camel festival? yeah.
Khoan đã. Lễ hội lạc đà? vâng.
Insane First Day in India! | Travel to Jaipur, Rajasthan - Tập 1 — chương trình TV
Look at that beautiful camel.
Nhìn thịt lạc đà đẹp mắt kìa.
Dubai Food - RARE Camel Platter - WHOLE Camel w- Rice + Eggs - Traditional Emirati Cuisine in UAE! - Tập 1 — chương trình TV