Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lạc đà” tiếng Anh là gì?

“lạc đà” trong tiếng Anh là camel /ˈkæm.əl/.

Trang này lấy ví dụ từ 36 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

camel/ˈkæm.əl/noun

Danh từ chỉ loài động vật sa mạc với bướu chứa mỡ để dự trữ.

a desert animal with humps

The camel crossed the desert with ease.

Con lạc đà băng qua sa mạc một cách dễ dàng.

Câu thoại thật có chữ “camel”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt