palace/ˈpæləs/noun
Danh từ chỉ cung điện hoặc tòa nhà lớn.
a large official home of a king, queen, or president
They visited the royal palace in the capital.
Họ tham quan cung điện hoàng gia ở thủ đô.
Câu thoại thật có chữ “palace”
It's a palace.
Đúng là một cung điện.
The Great Fight (2011) — phim
Palace for you, nicholas.
Cung điện cho anh, Nicholas ạ.
The Great Fight (2011) — phim
A palace of ceaseless wonder.
Một cung điện của những điều kỳ diệu bất tận.
Modern Family — Haley và Alex cùng phải lòng một anh chàng — phim