Đang tải video...
11 Ways to Fill Your Notebooks - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
11 cách để ghi chép sổ tay
Toàn bộ 73 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 175 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 175 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 268 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 73 câu thoại, tổng 725 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“I have an entire journaling playlist which I'll link below and on the screen,”
→ Tôi có toàn bộ danh sách phát về nhật ký mà tôi sẽ liên kết bên dưới và trên màn hình,
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“This is flowchart of a short film that I was working on.”
→ Đây là sơ đồ của một bộ phim ngắn mà tôi đang thực hiện.
Quá khứ đơn22 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“It's called 'Current Me VS.”
→ Nó được gọi là 'Tôi của hiện tại với
Động từ khuyết thiếu11 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“You can also keep an evening journal.”
→ Bạn cũng có thể viết nhật ký buổi tối.
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'll also put down chord progressions and ideas for melodies,”
→ Tôi cũng sẽ đưa ra các tiến trình hợp âm và ý tưởng cho các giai điệu,
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“This is something I've shared before.”
→ Đây là điều mà tôi đã chia sẻ trước đây.
9 từ đáng học trong 11 Ways to Fill Your Notebooks
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| journal | /ˈdʒɜːrnəl/ | tạp chí | 8 | |
| notebook | /ˈnoʊtˌbʊk/ | sổ tay | 7 | |
| learning | học tập | 3 | ||
| working | làm việc | 2 | ||
| organize | /ˈɔːrɡəˌnaɪzɪŋ/ | động từ | sắp xếp | 2 |
| express | /ɪkˈspres/ | thể hiện | 2 | |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | tính từ | sáng tạo | 2 |
| random | /ˈrændəm/ | tính từ | ngẫu nhiên | 2 |
| joy | /dʒɔɪ/ | danh từ | niềm vui | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.