Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sắp xếp” tiếng Anh là gì?

“sắp xếp” trong tiếng Anh là sort, organize, align, arrangement, arrange /sɔːrt/.

Trang này lấy ví dụ từ 472 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sort/sɔːrt/verb

Động từ chỉ hành động sắp xếp hoặc phân loại cái gì.

to arrange things in a particular order or group

Let’s sort these files by date.

Hãy sắp xếp các tệp này theo ngày.

Câu thoại thật có chữ “sort”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

organize/ˈɔːrɡənaɪz/verb

Động từ chỉ hành động sắp xếp hoặc tổ chức.

to arrange or plan something carefully

I need to organize my desk before starting work.

Tôi cần sắp xếp bàn làm việc trước khi bắt đầu.

Câu thoại thật có chữ “organize”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

align/əˈlaɪn/verb

Động từ chỉ căn chỉnh hoặc sắp xếp thẳng.

to place things in a straight line or in correct position

Please align the text to the left.

Vui lòng căn lề văn bản sang trái.

Câu thoại thật có chữ “align”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

arrangement/əˈreɪndʒ.mənt/noun

Danh từ chỉ sự sắp xếp hoặc kế hoạch được tổ chức.

a plan or preparation for something

They made all the arrangements for the wedding.

Họ đã chuẩn bị mọi sắp xếp cho đám cưới.

Câu thoại thật có chữ “arrangement”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

arrange/əˈreɪndʒ/verb

Động từ chỉ hành động sắp xếp hoặc tổ chức sự việc.

to put things in a particular order or position

I will arrange the chairs before the guests arrive.

Tôi sẽ sắp xếp ghế trước khi khách đến.

Câu thoại thật có chữ “arrange”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt