Đang tải video...
How to Organise your Life - Building a Second Brain - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách Sắp xếp Cuộc sống của bạn - Xây dựng Bộ Não Thứ Hai
Toàn bộ 353 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 353
- Tốc độ nói
- 272 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 272 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 803 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 353 câu thoại, tổng 4.159 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Ali (13:33): I used to think of those things as a very”
→ Ali (13:33): | Tôi đã từng nghĩ về những điều đó như là một
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“It might be related to your job.”
→ Nó có thể liên quan đến công việc của bạn.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“At this point, we have captured loads of stuff.”
→ Tại thời điểm này, chúng ta đã nắm bắt được vô số thứ.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“within this specific niche, rather than thinking I'm going to study physiology.”
→ trong lĩnh vực cụ thể này, thay vì nghĩ rằng tôi sẽ nghiên cứu về sinh lý học.
Câu điều kiện loại 14 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“That'll be linked down below, if you want it.”
→ Điều đó sẽ được liên kết xuống bên dưới, nếu bạn muốn.
Động từ + to + động từ18 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I just want to write down?”
→ tôi chỉ muốn viết ra?
16 từ đáng học trong How to Organise your Life - Building a Second Brain
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 10 | ||
| making | động từ | sự tạo nên | 9 | |
| podcast | /ˈpɔːdˌkæst/ | tệp âm thanh | 9 | |
| digital | /ˈdɪdʒətəl/ | tính từ | kỹ thuật số | 8 |
| writing | viết | 7 | ||
| commonplace | /ˈkɑːmənˌpleɪs/ | tính từ | tầm thường | 7 |
| random | /ˈrændəm/ | tính từ | ngẫu nhiên | 7 |
| working | làm việc | 6 | ||
| organise | động từ | tổ chức | 6 | |
| capture | /ˈkæptʃər/ | bắt | 6 | |
| knowledge | /ˈnɑːlədʒ/ | danh từ | kiến thức | 6 |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | tính từ | sáng tạo | 6 |
| been | đã | 5 | ||
| folder | danh từ | thư mục | 5 | |
| building | danh từ | tòa nhà | 5 | |
| blog | danh từ | blog | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.