Đang tải video...
10 Luxury Items You DON’T Need! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 món đồ xa xỉ mà bạn KHÔNG CẦN!
Toàn bộ 321 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 321
- Tốc độ nói
- 179 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 179 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 698 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 321 câu thoại, tổng 3.478 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“this community you want to be associated with.”
→ cộng đồng này mà bạn muốn được kết nối.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“So we have arrived to number 10.”
→ Tiếp, chúng ta đã đến số 10 rồi này.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I think you can spend your money more wisely than that.”
→ Tôi nghĩ bạn có thể tiêu tiền của mình một cách khôn ngoan hơn thế.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“And if you watch until the end, you will know the number one item”
→ Và nếu bạn xem đến cuối, bạn sẽ biết món đồ số một
Động từ + to + động từ20 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“When I say we want to look expensive,”
→ Khi tôi nói chúng ta muốn trông đắt tiền,
have to — sự bắt buộc11 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“they have to have a Lambo, Ferrari.”
→ họ phải có một chiếc xe Lambo, Ferrari.
16 từ đáng học trong 10 Luxury Items You DON’T Need!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| riche | /rɪtʃ/ | danh từ | giàu | 11 |
| nouveau | /ˌnuːˈvoʊ/ | danh từ | mới | 11 |
| bracelet | /ˈbreɪslət/ | danh từ | vòng tay | 11 |
| fur | /fɜːr/ | lông thú | 10 | |
| people | mọi người | 8 | ||
| items | /ˈaɪtəmz/ | danh từ | các món, các mục | 7 |
| jewelry | /ˈdʒuːəlri/ | danh từ | trang sức | 7 |
| luxury | /ˈlʌɡʒəri/ | danh từ | xa xỉ | 7 |
| affluent | /ˈæfluənt/ | tính từ | giàu có | 7 |
| flap | /flæp/ | vẫy | 6 | |
| society | /səˈsaɪəti/ | danh từ | xã hội | 6 |
| women | danh từ | phụ nữ | 5 | |
| cheesy | /ˈtʃiːziɪst/ | tính từ | nồng mùi phô mai; sến | 5 |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố | 5 | |
| luggage | /ˈlʌɡədʒ/ | danh từ | hành lý | 4 |
| seasonal | /ˈsiːzənəl/ | tính từ | theo mùa | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.