Đang tải video...
23 Habits of Highly Successful People - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
23 thói quen của những ngươi cực thành công
Toàn bộ 159 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 159
- Tốc độ nói
- 182 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 182 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 455 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 159 câu thoại, tổng 1.375 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất9 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“is the biggest failure of all.-”
→ là thất bại lớn nhất trong tất cả.-
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“They know that execution is more important than ideas.”
→ Họ biết rằng thực hiện quan trọng hơn ý tưởng.
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“They stay in the game no matter what.”
→ Họ sẽ trụ lại trong cuộc chơi dù bất cứ chuyện gì..
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Today I want to share”
→ Hôm nay tôi muốn chia sẻ
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“they are going to do it.”
→ họ chắc chắn sẽ làm
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“Of course, there are more habits,”
→ Tất nhiên, có nhiều thói quen hơn thế,
16 từ đáng học trong 23 Habits of Highly Successful People
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 33 | ||
| failure | /ˈfeɪljər/ | danh từ | thất bại | 5 |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức | 5 | |
| gratitude | /ˈɡrætəˌtuːd/ | danh từ | lòng biết ơn | 4 |
| consistent | /kənˈsɪstənt/ | nhất quán | 4 | |
| craft | /ˈkræftɪŋ/ | thủ công | 3 | |
| exercise | tập thể dục | 3 | ||
| learning | học tập | 2 | ||
| persistent | /pərˈsɪstənt/ | tính từ | kiên trì | 2 |
| reading | đọc | 2 | ||
| mindfulness | danh từ | chánh niệm | 2 | |
| consistency | /kənˈsɪstənsi/ | danh từ | sự nhất quán, độ đặc | 2 |
| inspire | /ˌɪnˈspaɪr/ | động từ | truyền cảm hứng | 2 |
| responsibility | /riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | danh từ | trách nhiệm | 2 |
| respond | /rɪˈspɑːnd/ | trả lời | 2 | |
| solid | /ˈsɑːləd/ | rắn | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.