craft/kræft/noun
Danh từ chỉ sản phẩm thủ công hoặc kỹ năng chế tạo.
an activity involving skill in making things by hand
She sells handmade crafts at the market.
Cô ấy bán đồ thủ công tại chợ.
Câu thoại thật có chữ “craft”
Make craft.
Làm nghề, sáng tạo
STRAPPED INTO A FALLING HELICOPTER - Smarter Every Day 154 - Tập 1 — chương trình TV
Ask yourself: What's your craft?
Hãy tự hỏi bản thân: Bạn cần kĩ năng gì?
23 Habits of Highly Successful People - Tập 1 — chương trình TV
Step one is to properly craft your physical environment.
Bước một là xây dựng môi trường vật lý của bạn.
The most important skill for improving your life - Tập 1 — chương trình TV