consistent/kənˈsɪs.tənt/adjective
Tính từ chỉ nhất quán hoặc ổn định trong hành động.
always behaving or happening in the same way
She is consistent in her work performance.
Cô ấy luôn nhất quán trong hiệu suất làm việc.
Câu thoại thật có chữ “consistent”
We got a nice consistent color.
Chúng tôi có một màu sắc nhất quán tốt đẹp.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
The most successful people are also extremely consistent.
Những người thành công nhất cũng cực kỳ kiên định.
23 Habits of Highly Successful People - Tập 1 — chương trình TV
Right... Right, that would help centripetal force stay consistent.
Đúng rồi... Đúng, như vậy lực hướng tâm sẽ ổn định hơn.