fail/feɪl/verb
Động từ chỉ hành động thất bại hoặc không đạt mục tiêu.
to not succeed in doing something
He failed the driving test twice.
Anh ấy trượt kỳ thi lái xe hai lần.
Câu thoại thật có chữ “fail”
Don't fail me now.
Đừng làm tôi thất vọng bây giờ.
I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Don't fail the future.
Đừng phụ lòng tương lai.
Please, don't fail me now.
Làm ơn, đừng làm tôi thất vọng lúc này.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV