Đang tải video...
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sắm đồ mùa tựu trường với 6 đứa trẻ!
Toàn bộ 276 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 276
- Tốc độ nói
- 140 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 140 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 433 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 276 câu thoại, tổng 1.463 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“We may have waited too long.”
→ Chúng tôi đã đợi quá lâu rồi.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“for the cutest pre-school fashion show of all time?”
→ buổi trình diễn thời trang những bộ đồ cho mẫu giáo đáng yêu nhất chưa?
be going to — dự định16 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- He's gonna look okay.”
→ - Anh ấy trông sẽ ổn thôi.
Động từ + to + động từ4 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“We need to go to bed.”
→ Chúng ta cần đi ngủ,
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- I have to drive.”
→ - Con phải lái.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What do high school kids need?”
→ Trẻ cấp 3 thì cần gì?
16 từ đáng học trong BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| jamie | /ˈdʒeɪmi/ | danh từ | Jamie | 25 |
| children | danh từ | trẻ em | 5 | |
| payton | /ˈpeɪtən/ | danh từ | Payton | 5 |
| pig | /pɪɡ/ | danh từ | con lợn | 5 |
| cart | /ˈkɑːrtɪd/ | danh từ | xe đẩy | 5 |
| jordyn | danh từ | Jordyn | 4 | |
| stephen's | /ˈstiːvənz/ | danh từ | của Stephen | 4 |
| parker | /ˈpɑːrkər/ | danh từ | Parker | 4 |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlˌfrend/ | danh từ | bạn gái | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| lunchbox | danh từ | hộp cơm trưa | 3 | |
| calendar | /ˈkæləndər/ | danh từ | lịch | 3 |
| bunch | /bʌntʃ/ | bó | 3 | |
| cheap | /ˈtʃiːpər/ | rẻ | 3 | |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| blake's | /bleɪks/ | danh từ | của Blake | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How a Train Bento Box is Made in Japan
- Hit The Target, Win $300,000
- Astrology for Beginners: How to Read a Birth Chart
- Indian Street Food Tour in Mumbai, India - Street Food in India BEST Curry
- SURPRiSE FAMiLY VACATiON!! Adley & Niko are going to DISNEY WORLD travel routine
- I Made A Giant 100-Egg Omelet - Tasty
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.