Đang tải video...
Hit The Target, Win $300,000 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Trúng Mục Tiêu, Nhận $300,000
Toàn bộ 437 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 437
- Tốc độ nói
- 176 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 176 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 575 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 437 câu thoại, tổng 2.389 từ. 406 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- It was left, it was left shoulder.”
→ - Nó bị trái, vai trái.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“It's now officially taller than me.”
→ Bây giờ nó chính thức cao hơn tôi.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“you'll have lost a million dollars to it.”
→ bạn sẽ mất một triệu đô la cho nó.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If Shaun can score on him, he'll get $10,000.”
→ Nếu Shaun có thể ghi điểm vào anh ta, anh ta sẽ nhận được 10.000 đô la.
be going to — dự định21 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna take the money.”
→ Tôi sẽ lấy tiền.
Mệnh đề quan hệ4 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which is why for this shot,”
→ Đó là lý do tại sao với cảnh quay này,
16 từ đáng học trong Hit The Target, Win $300,000
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| shot | phát súng | 19 | ||
| bowling | /ˈboʊlɪŋ/ | danh từ | bowling | 10 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 8 | |
| helicopter | trực thăng | 6 | ||
| basketball | /ˈbæskətˌbɔːl/ | danh từ | bóng rổ | 5 |
| contestant | danh từ | người chơi | 5 | |
| briefcase | /ˈbriːfˌkeɪs/ | danh từ | cặp táp | 4 |
| demonstrate | /ˈdemənˌstreɪt/ | thể hiện | 4 | |
| score | /skɔːrd/ | điểm số | 4 | |
| cash | /kæʃ/ | động từ | tiền mặt | 4 |
| trunk | /trʌŋk/ | thân cây | 3 | |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 3 | |
| blindfold | /ˈblaɪndˌfoʊld/ | danh từ | bịt mắt | 3 |
| cannon | danh từ | đại bác | 3 | |
| adam | /ˈædəm/ | danh từ | Adam | 3 |
| bat | /bæt/ | danh từ | con dơi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.