cheap/tʃiːp/adjective
Tính từ chỉ rẻ hoặc có giá thấp.
not expensive
These shoes are really cheap.
Đôi giày này thực sự rẻ.
Câu thoại thật có chữ “cheap”
So cheap.
Quá rẻ luôn ấy
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
That was not cheap dad.
Cái này không hề rẻ.
BACK to SCHOOL Shopping with 6 KIDS! - Tập 1 — chương trình TV
I mean, it looks very cheap.
Ý tôi là, nó trông rất rẻ tiền.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV