Đang tải video...
Astrology for Beginners: How to Read a Birth Chart - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chiêm tinh học cho người mới bắt đầu: Cách đọc bản đồ sao
Toàn bộ 291 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 291
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 593 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 291 câu thoại, tổng 2.786 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“that is who you used to be.”
→ đó là con người bạn trước kia.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“then that is called 'objectivity'”
→ thì đó được gọi là 'tính khách quan'
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“more than just listing your sun sign.”
→ chứ không chỉ nhìn vào cung Mặt trời của bạn.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you look at your birth chart, you'll find this notation -”
→ Nếu bạn nhìn vào bản đồ sao của mình, bạn sẽ thấy ký hiệu này -
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“if you want to have the most growth.”
→ nếu bạn muốn trưởng thành nhất.
Động từ + to + động từ12 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“something that I wanted to share with you guys.”
→ tôi muốn chia sẻ với các bạn
16 từ đáng học trong Astrology for Beginners: How to Read a Birth Chart
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| birth | /bɜːrθ/ | sinh | 29 | |
| chart | /tʃɑːrt/ | biểu đồ | 28 | |
| node | danh từ | nút | 20 | |
| north | /nɔːrθ/ | tính từ | phía bắc | 14 |
| astrology | /əˈstrɑːlədʒi/ | danh từ | chiêm tinh | 13 |
| south | /saʊθ/ | tính từ | phía nam | 11 |
| people | mọi người | 9 | ||
| been | đã | 7 | ||
| meaning | động từ | ý nghĩa | 7 | |
| public | /ˈpʌblɪk/ | tính từ | công cộng | 7 |
| hemisphere | /ˈhemɪˌsfɪr/ | danh từ | bán cầu | 5 |
| fate | /feɪt/ | danh từ | số phận | 5 |
| planet | /ˈplænət/ | danh từ | hành tinh | 5 |
| ascendant | /əˈsendənt/ | danh từ | đang lên, cung mọc | 4 |
| lunar | /ˈluːnər/ | danh từ | thuộc mặt trăng | 4 |
| personality | /ˌpɜːrsəˈnælɪti/ | danh từ | tính cách | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.