Đang tải video...
Donald Glover: Why Are There No "Crazy Man" Stories? - Comedy Central Presents - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Donald Glover: Tại sao không có những câu chuyện về người đàn ông điên khùng?
Toàn bộ 154 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 154
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 302 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 154 câu thoại, tổng 974 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“'BECAUSE THAT'S EVEN FUNNIER THAN HEARING IT.”
→ bởi vì đó thậm chí còn buồn cười hơn là nghe thấy nó.
Quá khứ tiếp diễn9 lần
Công thức: was/were + V-ing
“KIDS WERE SCREAMING AND CRYING.”
→ Chúng la hét và khóc lóc ầm ĩ.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'M GONNA SAY SOME OUTLANDISH STUFF.”
→ Tôi sẽ nói một vài điều kỳ lạ.
There is / There are2 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“THERE WAS GONNA BE A FIRE DRILL.”
→ sẽ có một cuộc diễn tập chữa cháy.
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“KIDS HAD TO GET CARTED OUT.”
→ Lũ trẻ bị đẩy ra khỏi lớp.
Quá khứ đơn67 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“'AND MY FATHER WAS THERE.”
→ 'và bố tôi ở đó.
13 từ đáng học trong Donald Glover: Why Are There No "Crazy Man" Stories? - Comedy Central Presents
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| christine | /krɪˈstiːn/ | danh từ | Christine | 8 |
| women | danh từ | phụ nữ | 5 | |
| brown | /braʊn/ | tính từ | màu nâu | 4 |
| foster | /ˈfɑːstər/ | danh từ | nuôi dưỡng | 3 |
| drill | /drɪl/ | khoan | 3 | |
| poor | /puːr/ | tính từ | nghèo | 3 |
| writing | viết | 2 | ||
| wheelchair | /ˈwiːlˌtʃer/ | danh từ | xe lăn | 2 |
| junk | /dʒʌŋk/ | đồ phế liệu | 2 | |
| imagination | /ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən/ | danh từ | trí tưởng tượng | 2 |
| board | /bɔːrd/ | bảng | 2 | |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 2 |
| sudden | /ˈsʌdənli/ | tính từ | đột ngột | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.