write/raɪt/verb
Động từ chỉ hành động viết hoặc ghi lại thông tin.
to mark letters or words on a surface
Please write your name here.
Vui lòng viết tên bạn ở đây.
Câu thoại thật có chữ “write”
Writers write.
Nhà văn thì phải viết.
You write books?
Chị viết sách à?
Crossed Over — phim
I'll write you.
Tôi sẽ viết thư cho chị.
The Dollmaker (1984) — phim