Đang tải video...
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Robert Irwin và Jimmy Chơi với những chú gấu đen con
Toàn bộ 375 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 375
- Tốc độ nói
- 219 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 219 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 540 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 375 câu thoại, tổng 2.504 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“How could a scorpion be friendly?”
→ Làm thế nào một con bọ cạp có thể thân thiện được chứ?
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“-No, these are the creepiest things --”
→ -Không, đây là những điều đáng sợ nhất -
be going to — dự định9 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Beatrice is gonna fly to you.”
→ Beatrice sẽ bay đến chỗ chú.
Câu hỏi với từ để hỏi8 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What is that one called?”
→ Con này được gọi là gì?
Động từ + to + động từ7 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“-You want to hold Fluffy? -Oh, my gosh.”
→ -Chú muốn cầm Fluffy không? -Ôi trời ơi.
Quá khứ tiếp diễn3 lần
Công thức: was/were + V-ing
“-Yeah, she definitely was chewing on my thumb.”
→ - Đúng vậy,nó chắc chắn đang nhai ngón tay cái của chú.
16 từ đáng học trong Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| beaut | danh từ | đồ đẹp | 6 | |
| bonza | danh từ | tuyệt | 6 | |
| legless | /ˈleɡləs/ | tính từ | không chân | 5 |
| tail | /teɪl/ | đuôi | 5 | |
| crikey | trời ơi | 4 | ||
| venom | /ˈvenəm/ | danh từ | nọc độc | 4 |
| popcorn | /ˈpɑːpˌkɔːrn/ | danh từ | bỏng ngô | 4 |
| chew | /tʃuːd/ | nhai | 4 | |
| they'll | /ðeɪl/ | đại từ | họ sẽ | 4 |
| scorpion | /ˈskɔːrpiən/ | con bọ cạp | 3 | |
| people | mọi người | 3 | ||
| chewing | /ˈtʃuːɪŋ/ | danh từ | nhai | 3 |
| robert | /ˈrɑːbərt/ | danh từ | Robert | 3 |
| grape | /ɡreɪp/ | quả nho | 3 | |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân | 3 | |
| calm | /kɑːm/ | tính từ | bình tĩnh | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.