venom/ˈven.əm/noun
Danh từ chỉ nọc độc của động vật, như rắn, gây hại hoặc chết.
poison from an animal
The snake’s venom was deadly.
Nọc độc của con rắn rất nguy hiểm.
Câu thoại thật có chữ “venom”
She's got quite a bit of venom.
Nó có khá nhiều nọc độc.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV
And they actually inject that venom to kill their prey.
Và chúng thực sự tiêm nọc độc đó để giết con mồi.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV
it's just residual venom.
chỉ là nọc thừa thôi.