under/ˈʌndər/preposition
Giới từ chỉ vị trí ở dưới hoặc bên dưới cái gì.
in or to a lower position
The cat is under the table.
Con mèo ở dưới bàn.
Câu thoại thật có chữ “under”
Under doggy!
Đung đưa cao lên nào!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
Someone's under those stairs.
Có ai đó dưới cái thang đó.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
I wear them under trousers.
Tôi mặc chúng dưới quần.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear In Fall! - Tập 1 — chương trình TV