grape/ɡreɪp/noun
Danh từ chỉ quả nho, dùng để ăn hoặc làm rượu vang.
a small juicy fruit
I ate a handful of grapes for a snack.
Mình ăn một nắm nho làm món ăn nhẹ.
Câu thoại thật có chữ “grape”
Jimmy's got a grape for you.
Jimmy có một quả nho cho bạn.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV
Okay, Frazier, you get a grape.
Được rồi Frazier, cậu lấy vị nho.
Orange or grape soda, and a pepperoni pizza.
Soda cam hoặc nho và pizza pepperoni.
How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today) - Tập 1 — chương trình TV