Đang tải video...
Simple Hair and Skin Care Routine - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Thói quen chăm sóc tóc và da đơn giản
Toàn bộ 65 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 65
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 406 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 65 câu thoại, tổng 1.080 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“i had really bad acne growing up which resulted in deep acne scars”
→ tôi, tôi bị mụn trứng cá rất nặng và phát triển dẫn đến sẹo mụn sâu
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“spf and try to stay moisturized all throughout the day my skin type is”
→ spf của mình và cố gắng giữ ẩm suốt cả ngày Loại da của tôi
Quá khứ đơn33 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“my skin was actually one of my biggest insecurities”
→ làn da của tôi thực sự là một trong những nỗi bất an lớn nhất của
Hiện tại tiếp diễn9 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“for my skincare i'm using elias super serum skin tint”
→ cho quá trình chăm sóc da của mình. Tôi đang sử dụng elias super serum skin tint
Tương lai với will8 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“for the sake of this video i'll be washing my hair in the morning”
→ vì lợi ích của nó. của video này, tôi sẽ gội đầu vào buổi sáng
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“just so that you guys can see my full routine”
→ để các bạn có thể thấy toàn bộ thói quen của
16 từ đáng học trong Simple Hair and Skin Care Routine
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| routine | /ruˈtiːn/ | thói quen | 7 | |
| apply | /əˈplaɪ/ | nộp đơn | 4 | |
| perilla | danh từ | tía tô | 3 | |
| powder | /ˈpaʊdər/ | bột | 3 | |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen | 3 | |
| been | đã | 2 | ||
| conditioner | /kənˈdɪʃənər/ | danh từ | dầu xả | 2 |
| tint | /ˈtɪntɪd/ | danh từ | nhuộm sắc, phim dán | 2 |
| spf | danh từ | chỉ số chống nắng | 2 | |
| oily | /ˈɔɪli/ | tính từ | nhờn dầu | 2 |
| acne | /ˈækni/ | danh từ | mụn trứng cá | 2 |
| shampoo | /ʃæmˈpuː/ | danh từ | dầu gội | 2 |
| skincare | danh từ | chăm sóc da | 2 | |
| massage | /məˈsɑːʒ/ | danh từ | mát xa | 2 |
| towel | /ˈtaʊəl/ | danh từ | khăn tắm | 2 |
| bun | /bʌn/ | bánh bao | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.