Đang tải video...
Don't Try - The Philosophy of Charles Bukowski - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Đừng thử - Triết lý của Charles Bukowski
Toàn bộ 140 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 140
- Tốc độ nói
- 196 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 196 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 509 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 140 câu thoại, tổng 1.514 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“counterintuitive to his story. How could a man who became”
→ phản trực giác với câu chuyện của mình. Làm thế nào một người đàn ông có thể trở thành
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“significance decades after his passing. And to be considered”
→ nhiều thập kỷ sau khi ông qua đời. Và được coi
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“although it took a while, found immense respect and recognition”
→ mặc dù phải mất một thời gian, nhưng tôi đã thấy được sự tôn trọng và công nhận to lớn
Động từ + to + động từ8 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“something, or have to try to want something, perhaps you don't”
→ ........................................................................................
Mệnh đề quan hệ6 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“deal with a publisher who agreed to fund Bukowski's work, did”
→ giao dịch với một nhà xuất bản đồng ý tài trợ cho tác phẩm của Bukowski,
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Before his shift, he would use whatever time he had to write. Bukowski”
→ Trước ca làm việc, anh ấy sẽ tận dụng mọi thời gian để viết. Bukowski
16 từ đáng học trong Don't Try - The Philosophy of Charles Bukowski
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| writing | viết | 14 | ||
| writer | danh từ | nhà văn | 9 | |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 8 |
| bukowski's | danh từ | của Bukowski | 5 | |
| however | /ˌhaʊˈevər/ | liên từ | tuy nhiên | 5 |
| office | danh từ | văn phòng | 4 | |
| post | /poʊst/ | đăng | 4 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 3 | |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| complicated | /ˈkɑːmpləˌkeɪtəd/ | phức tạp | 3 | |
| quit | /kwɪt/ | bỏ | 3 | |
| letter | /ˈletər/ | thư | 3 | |
| purpose | /ˈpɜːrpəs/ | danh từ | mục đích | 3 |
| throughout | /θruˈaʊt/ | khắp | 3 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| literary | /ˈlɪtərˌeri/ | thuộc văn học | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- 10 Small Changes That Will Improve Your Life
- THRIFT FLIP // reformation inspired dresses and skirts
- Uncle Roger Review CRAZY OFFICE COOKING (Ms Yeah)
- 10K Dollars Every Day You Survive Prison
- Why people believe they can’t draw - and how to prove they can - Graham Shaw - TEDxHull
- Fed by a Priest in Rural Serbia (solo female traveller) [Ep. 7]
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.