acne/ˈæk.ni/noun
Danh từ chỉ tình trạng da nổi mụn, thường gặp ở tuổi dậy thì.
a skin condition with pimples
Teenagers often struggle with acne.
Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn với mụn trứng cá.
Câu thoại thật có chữ “acne”
A lot of acne in unfortunate places on my face.
Rất nhiều mụn trứng cá ở những nơi không may mắn trên khuôn mặt của tôi.
THE ULTIMATE BEDROOM MAKEOVER and room tour - Tập 1 — chương trình TV
skin has to be acne free, damage free somehow.
da phải sạch mụn, không bị tổn thương bằng cách nào đó.
7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive - Tập 1 — chương trình TV
I also had severe cystic acne, which is a type of skin condition that is extremely painful,
Mình cũng từng bị mụn nang nghiêm trọng, một loại bệnh da liễu rất đau đớn,
Healing my body in a quiet, secluded place - relapse, recovery, and forgiving my ED - Tập 1 — chương trình TV