massage/məˈsɑːʒ/noun
Danh từ chỉ việc xoa bóp cơ thể để thư giãn hoặc giảm đau.
rubbing to relax muscles
I need a massage after that workout.
Mình cần xoa bóp sau buổi tập đó.
Câu thoại thật có chữ “massage”
A blindfolded massage lady?
Một bà đấm bóp bị bịt mắt à?
I was getting a massage.
Tôi đã được mát-xa.
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
So is the massage lady.
Bà đấm bóp cũng thế.