apply/əˈplaɪ/verb
Động từ chỉ hành động nộp đơn hoặc sử dụng gì đó.
to make a request for something; to put to use
You should apply for the scholarship.
Bạn nên nộp đơn xin học bổng.
Câu thoại thật có chữ “apply”
Terms apply.
Điều khoản áp dụng.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV
I'm gonna apply.
Con sẽ nộp đơn.
Apply polish around the nail.
Bôi sơn bóng quanh móng tay.
14 Nail Hacks Every Girl Should Try - Tập 1 — chương trình TV