Đang tải video...
How to Learn a Language: INPUT (Why most methods don't work) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách Học Ngoại Ngữ: ĐẦU VÀO (Tại sao hầu hết các phương pháp đều không hiệu quả)
Toàn bộ 195 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 195
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 684 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 195 câu thoại, tổng 2.069 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“the worst way to learn was by putting Spanish subtitles on an English movie.”
→ cách tệ nhất để học chính là đặt phụ đề tiếng Tây Ban Nha trong một phim tiếng Anh.
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“the processing was done on a subconscious level.”
→ Trong cuốn sách của Krashen Nguyên lý và Thực hành trong Thụ đắc ngôn ngữ thứ haiâ€,
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“will be effective even if you don't have access to native speakers.”
→ vẫn hiệu quả cả kể khi mấy bạn không gặp được người bản xứ.
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“English subtitles with focused attention even though I couldn't understand most of it.”
→ và thật chú tâm vào, dù cho tui không hiểu được gì.
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“Lately there are all kinds of great resources and techniques on language learning.”
→ Thời này có đủ mọi loại tài liệu cũng như phương pháp học ngôn ngữ khá hay.
have to — sự bắt buộc3 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You don't technically have to open your mouth to acquire the language.”
→ Thực tế thì, bạn không phải mở mồm ra để thụ đắc ngôn ngữ.
16 từ đáng học trong How to Learn a Language: INPUT (Why most methods don't work)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| learning | học tập | 12 | ||
| acquisition | /ˌækwəˈzɪʃən/ | thu nhận | 11 | |
| input | /ˈɪnˌpʊt/ | danh từ | đầu vào | 8 |
| dictionary | /ˈdɪkʃəˌneri/ | danh từ | từ điển | 6 |
| pronunciation | /proʊˌnʌnsiˈeɪʃən/ | danh từ | cách phát âm | 6 |
| improvement | cải thiện | 6 | ||
| comprehensible | /ˌkɑːmpriˈhensəbəl/ | tính từ | dễ hiểu | 5 |
| subconscious | /səbˈkɑːnʃəs/ | tính từ | tiềm thức | 5 |
| context | danh từ | bối cảnh | 5 | |
| grammar | /ˈɡræmər/ | danh từ | ngữ pháp | 5 |
| mode | /moʊd/ | danh từ | chế độ | 5 |
| focused | /ˈfoʊkəst/ | tính từ | tập trung | 5 |
| meaning | động từ | ý nghĩa | 4 | |
| acquire | /əˈkwaɪrɪŋ/ | thu được | 4 | |
| verb | danh từ | động từ | 4 | |
| diffuse | /dɪˈfjuːs/ | lan tỏa | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.