gain/ɡeɪn/verb
Động từ chỉ hành động đạt được hoặc thu nhận cái gì.
to get or achieve something
She gained a lot of experience from that job.
Cô ấy đã đạt được nhiều kinh nghiệm từ công việc đó.
Câu thoại thật có chữ “gain”
No pain, no gain.
Không đau đớn không thành công.
2020 GO HARD MINDSET - High Performance Lessons from the Billionaire Dan Pena - Tập 1 — chương trình TV
We'll gain objective insights into transcendence.
Mình sẽ có bằng chứng khách quan về sự siêu thoát.
Sci-Fi Short Film "The Manual" | DUST | Flashback Friday — phim
That you said we were to gain.. .
Mà bạn từng nói chúng ta phải đạt tới...
Michael Jackson - Earth Song — bài hát