Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“lan tỏa” tiếng Anh là gì?

“lan tỏa” trong tiếng Anh là diffuse, pervasive /dɪˈfjuːs/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

diffuse/dɪˈfjuːs/verb

Động từ chỉ hành động lan tỏa, khuếch tán.

to spread something over a large area

The fan helped to diffuse the smoke in the room.

Quạt giúp khuếch tán khói trong phòng.

Câu thoại thật có chữ “diffuse”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

pervasive/pərˈveɪsɪv/adjective

Tính từ chỉ sự lan tỏa, phổ biến rộng.

spreading widely throughout an area or group

Technology has become pervasive in modern life.

Công nghệ đã trở nên phổ biến trong cuộc sống hiện đại.

Câu thoại thật có chữ “pervasive”

  • a sensation so powerful and exquisitely pervasive

    một cảm giác mạnh tới mức, len lỏi tinh vi tới mức

    Mordeo | Creepypasta Short Film — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt