setting/ˈset.ɪŋ/noun
Danh từ chỉ bối cảnh hoặc môi trường.
the place or time where something happens
The story takes place in a rural setting.
Câu chuyện diễn ra trong một bối cảnh nông thôn.
Câu thoại thật có chữ “setting”
The sun is setting.
Mặt trời đang lặn.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
What's up? Oh, he's setting up.
Có chuyện gì vậy? Ồ, anh ấy đang sắp xếp.
RESCUE MiSSiON!! We Float a new Boat to Unicorn island across the lake! Family Day beach & swimming - Tập 1 — chương trình TV
Guess I'm setting the table then.
Chắc mình lại là người dọn bàn rồi.