improve/ɪmˈpruːv/verb
Động từ chỉ hành động cải thiện hoặc làm tốt hơn.
to make something better
You need to improve your writing skills.
Bạn cần cải thiện kỹ năng viết của mình.
Câu thoại thật có chữ “improve”
Trying to improve her?
Đang cố cải tạo cô ta à?
I'm still trying to improve.
Tôi vẫn đang cố gắng cải thiện.
How I Type REALLY Fast (156 Words per Minute) - Tập 1 — chương trình TV
Many do it to improve their health.
Nhiều người làm điều đó để cải thiện sức khỏe của họ.
I Went Vegan for 30 Days: Here's What Happened to Me - Tập 1 — chương trình TV