mode/moʊd/noun
Danh từ chỉ chế độ hoặc cách thức hoạt động.
a particular way or style of doing something
The phone is in silent mode.
Điện thoại đang ở chế độ im lặng.
Câu thoại thật có chữ “mode”
God mode.
Chế độ Chúa.
Something called monk mode.
Kiểu như là trạng thái của nhà sư ấy.
How to Get Ahead of 99% of People (Starting Today) - Tập 1 — chương trình TV
So you know, that was a preach mode.
Vì vậy, bạn biết đấy, đó là một chế độ thuyết giảng.
My Favourite Note-Taking App for Students - Notion (2020) - Tập 1 — chương trình TV