Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Hội Thoại Tiếng Anh Nâng Cao: Về ĐỒ ĂN ở Anh, Mỹ, và Tây Ban Nha (với Phụ đề!)

Toàn bộ 891 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
891
Tốc độ nói
135 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 903 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 891 câu thoại, tổng 5.116 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

used to — chuyện đã từng9 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“So, used to have sandwiches.”

→ Vì vậy, sử dụng để có bánh mì.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra6 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“We might have tried it.”

→ Chúng tôi có thể đã thử nó.

So sánh nhất13 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“It's the best, isn't it?”

→ Nó là tốt nhất, phải không?

Hiện tại hoàn thành6 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“to repeat what you have learned,”

→ để lặp lại những gì bạn đã học được,

Thể bị động5 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“that was stuffed with spinach and cheese?”

→ được nhồi với rau bina và phô mai không?

Mệnh đề nhượng bộ2 lần

Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề

“no matter what I'm eating, the perfect amount of things.”

→ bất kể tôi đang ăn gì, | số lượng hoàn hảo của mọi thứ.

16 từ đáng học trong Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
peoplemọi người23
toast/toʊst/danh từbánh mì nướng16
breakfast/ˈbrekfəst/danh từbữa sáng15
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn11
cider/ˈsaɪdər/danh từrượu táo11
traditional/trəˈdɪʃənəl/tính từtruyền thống11
salad/ˈsæləd/sa lát8
prawn/prɔːn/danh từtôm7
lunch/lʌntʃ/danh từbữa trưa7
joking/ˈdʒoʊkɪŋli/động từđùa cợt6
sour/ˈsaʊər/tính từchua6
sandwich/ˈsændwɪtʃ/danh từbánh mì kẹp6
chili/ˈtʃɪli/danh từớt6
buttermilk/ˈbʌtərˌmɪlk/danh từsữa bơ5
cocktail/ˈkɑːkˌteɪl/danh từcocktail5
ham/hæm/động từgiăm bông5

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.