prawn/prɔːn/noun
Danh từ chỉ loại tôm lớn, thường dùng trong các món ăn hải sản.
a large shrimp
I ordered prawn curry at the restaurant.
Mình gọi cà ri tôm ở nhà hàng.
Câu thoại thật có chữ “prawn”
It does have a big old prawn, so that's all Mike.
Món này có con tôm to lắm, cho Mike con đó
Trying the BEST Food in HOI AN! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Mike already showed you the little prawn. -I think there's chicken.
Mike cho mọi người xem con tôm rồi đấy. -Mình nghĩ là có thịt gà
Trying the BEST Food in HOI AN! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
- Mm-hm, prawn.
- Mm-hm, tôm.
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV