media/ˈmiːdiə/noun
Danh từ chỉ phương tiện truyền thông.
the main means of mass communication
The news was reported widely in the media.
Tin tức được đưa tin rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
Câu thoại thật có chữ “media”
Just any social media.
Chỉ cần bất kỳ phương tiện truyền thông xã hội.
How to Stop Doom Scrolling | tips to break your social media addiction - Tập 1 — chương trình TV
Ruff Ruffman: Humble Media Genius.
Ruff Ruffman: Thiên Tài Truyền Thông Khiêm Tốn.
One nation controlled by the media.
Một đất nước bị ngập ngụa bởi thông tin
Green Day - American Idiot — bài hát