Đang tải video...
10 Shoes Elegant Ladies NEVER Wear - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
10 đôi giày mà quý cô thanh lịch không bao giờ mang
Toàn bộ 295 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 295
- Tốc độ nói
- 178 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 178 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 606 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 295 câu thoại, tổng 3.187 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra2 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Even if you would have like the most narrow beautiful foot.”
→ Ngay cả khi bạn có bàn chân đẹp và hẹp nhất
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“wider masculine perhaps. So if you are interested, go to”
→ Nếu như muốn nam tính và mạnh mẽ hơn, nếu bạn cảm thấy hứng thú, chúng ta tiếp tục
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I have seen this shoe on so many women.”
→ Tôi đã nhìn thấy rất nhiều người phụ nữ mang nó
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“but as soon as I put on these sandals,”
→ Nhưng ngay khi tôi mang đôi Xăng Đan này
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“I think it also looks too casual even though it's very popular these days.”
→ Tôi nghĩ là nhìn nó trông cũng đơn giản, mặc dù trong vài ngày gần đây rất được ưa chuộng
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“unfortunately not the greatest foot.”
→ Không may rằng không phải bàn chân hoàn hảo nhất
16 từ đáng học trong 10 Shoes Elegant Ladies NEVER Wear
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ankle | /ˈæŋkəl/ | danh từ | mắt cá chân | 13 |
| pair | /per/ | cặp | 11 | |
| strap | dây đeo | 10 | ||
| meaning | động từ | ý nghĩa | 7 | |
| thick | /θɪk/ | dày | 7 | |
| strappy | tính từ | có quai mảnh | 6 | |
| classy | /ˈklæsi/ | tính từ | sang trọng | 6 |
| previous | /ˈpriːviəsli/ | tính từ | trước đó | 6 |
| skirt | danh từ | váy | 6 | |
| attractive | /əˈtræktɪv/ | tính từ | hấp dẫn | 6 |
| pvc | /ˌpiːˌviːˈsiː/ | danh từ | nhựa PVC | 5 |
| contrasting | /kənˈtræstɪŋ/ | tính từ | tương phản | 5 |
| masculine | /ˈmæskjələn/ | tính từ | nam tính | 5 |
| sandal | danh từ | dép xăng đan | 5 | |
| flattering | /ˈflætərɪŋ/ | tính từ | tôn dáng, nịnh | 5 |
| versus | /ˈvɜːrsəs/ | đối đầu | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.