previous/ˈpriːviəs/adjective
Tính từ chỉ trước đó hoặc đã qua.
happening or existing before the present
I learned that in a previous lesson.
Tôi đã học điều đó trong bài học trước.
Câu thoại thật có chữ “previous”
None of your previous scores count.
Không tính điểm nào trước đó.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim
That previous method didn't work for you.
Phương pháp trước đó không hiệu quả với bạn.
Why Can I Understand More English Than I Can Speak? — bài học
In my previous office, I used to wear headphones.
Ở văn phòng trước của tôi, tôi thường đeo tai nghe
Day in the Life of a Typical Japanese Office Worker in Tokyo - Tập 1 — chương trình TV