ankle/ˈæŋ.kəl/noun
Danh từ chỉ mắt cá chân, phần nối giữa bàn chân và cẳng chân.
the joint connecting the foot and leg
I twisted my ankle while running.
Tôi bị trẹo mắt cá chân khi chạy.
Câu thoại thật có chữ “ankle”
Jimmy's got an ankle gun.
Jimmy có súng giấu ở cổ chân đấy.
I got this sick new ankle bracelet.
Tớ được cái vòng chân mới xịn lắm.
Flower — phim
And this becomes problematic because an ankle strap cuts off the leg.
Và điều này chính là vấn đề, chia rẽ mắt cá chân và trông chân bạn sẽ ngắn lại
10 Shoes Elegant Ladies NEVER Wear - Tập 1 — chương trình TV