pair/per/noun
Danh từ chỉ cặp hoặc đôi.
two things that are used together
I bought a new pair of shoes.
Tôi đã mua một đôi giày mới.
Câu thoại thật có chữ “pair”
Pair of socks?
Một đôi tất?
Bob The Butler (2005) — phim
Pair of shoes. Dig deep.
Đôi giày. Gắng lên.
Everyone pair up and go have fun!
Mọi người bắt cặp và đi chơi vui vẻ nhé!
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV