Đang tải video...
Norway and Sweden Compared - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
So sánh Na Uy và Thụy Điển
Toàn bộ 322 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 322
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 62%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 985 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 322 câu thoại, tổng 3.117 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất15 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The biggest religion in both is Christianity.”
→ Tôn giáo lớn nhất ở cả hai là Kitô giáo.
Thể bị động10 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Most were formed by ancient glaciers.”
→ Hầu hết được hình thành bởi các sông băng cổ đại.
So sánh hơn6 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Like, more than eight times as much.”
→ Giống như, nhiều hơn gấp tám lần.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“power status, as well as some of its territory, after this.”
→ vị thế quyền lực trên thế giới, cũng như một số lãnh thổ của nó sau này.
Hiện tại hoàn thành4 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“In recent years, oil discoveries and good investments have helped Norway's economy”
→ Trong những năm gần đây, việc phát hiện dầu mỏ và đầu tư hiệu quả đã giúp nền kinh tế Na Uy
Mệnh đề quan hệ16 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“War, which lasted from 1700 to 1721.”
→ Chiến tranh kéo dài từ năm 1700 đến năm 1721.
16 từ đáng học trong Norway and Sweden Compared
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 6 | ||
| population | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | danh từ | dân số | 6 |
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | tính từ | thuộc phía bắc | 6 |
| north | /nɔːrθ/ | tính từ | phía bắc | 6 |
| peninsula | danh từ | bán đảo | 5 | |
| overall | /ˈoʊvərˌɔːl/ | tính từ | nhìn chung | 5 |
| better | tính từ | tốt hơn | 4 | |
| usd | danh từ | đô la Mỹ | 4 | |
| coastline | /ˈkoʊstˌlaɪn/ | danh từ | đường bờ biển | 4 |
| per | /pɜːr/ | giới từ | mỗi | 4 |
| recent | /ˈriːsəntli/ | tính từ | gần đây | 4 |
| corporatism | /ˈkɔːrpərəˌtɪzəm/ | danh từ | chủ nghĩa hợp tác nghiệp đoàn | 3 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| religious | /rɪˈlɪdʒəs/ | thuộc tôn giáo | 3 | |
| climate | /ˈklaɪmət/ | danh từ | khí hậu | 3 |
| metal | /ˈmetəl/ | danh từ | kim loại | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.