Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đầy” tiếng Anh là gì?

“đầy” trong tiếng Anh là full /fʊl/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.616 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“đầy” tiếng Anh là gì?

full/fʊl/adjective

Tính từ chỉ đầy đủ hoặc tràn đầy.

having no empty space

The glass is full of water.

Cái ly đầy nước.

Câu thoại thật có chữ “full”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“đẩy” tiếng Anh là gì?

push/pʊʃ/verb

Động từ chỉ hành động đẩy hoặc thúc ép cái gì.

to move something away from you using force

You have to push the door to open it.

Bạn phải đẩy cửa để mở nó.

Câu thoại thật có chữ “push”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

propulsion/prəˈpʌlʃən/noun

Danh từ chỉ lực đẩy hoặc hệ thống đẩy.

the force that moves something forward

The boat runs using a new electric propulsion system.

Chiếc thuyền hoạt động bằng hệ thống đẩy điện mới.

Câu thoại thật có chữ “propulsion”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

“dậy” tiếng Anh là gì?

“đáy” tiếng Anh là gì?

bottom/ˈbɑːtəm/noun

Danh từ chỉ phần dưới cùng hoặc đáy của vật gì.

the lowest part of something

The keys are at the bottom of the bag.

Chìa khóa ở dưới đáy túi.

Câu thoại thật có chữ “bottom”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“dạy” tiếng Anh là gì?

teach/tiːtʃ/verb

Động từ chỉ hành động giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức.

to help someone learn something

She teaches English at a high school.

Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học.

Câu thoại thật có chữ “teach”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“dày” tiếng Anh là gì?

thick/θɪk/adjective

Tính từ chỉ dày hoặc đặc.

having a large distance between opposite sides

She wore a thick coat in the winter.

Cô ấy mặc áo khoác dày vào mùa đông.

Câu thoại thật có chữ “thick”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“dây” tiếng Anh là gì?

string/strɪŋ/noun

Danh từ chỉ dây hoặc chuỗi.

a thin piece of cord or a sequence of items

He tied the box with a piece of string.

Anh ấy buộc hộp bằng một sợi dây.

Câu thoại thật có chữ “string”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“dãy” tiếng Anh là gì?

“đày” tiếng Anh là gì?

banish/ˈbænɪʃ/verb

Động từ trục xuất hoặc đuổi ai đó khỏi nơi ở hoặc cộng đồng.

to send someone away from a place as a punishment

They banished him from the village for stealing.

Họ trục xuất anh ta khỏi làng vì tội ăn cắp.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt