full/fʊl/adjective
Tính từ chỉ đầy đủ hoặc tràn đầy.
having no empty space
The glass is full of water.
Cái ly đầy nước.
Câu thoại thật có chữ “full”
I'm full,...
Mình no rồi
Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang - Tập 1 — chương trình TV
You're Full?
Con no rồi à?
I was full...
Tôi no rồi.
I Ate $70,000 Golden Pizza - Tập 1 — chương trình TV