Đang tải video...
5 Signs That Tell You’re Not Upper-class! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
5 dấu hiệu cho thấy bạn không thuộc tầng lớp thượng lưu!
Toàn bộ 161 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 161
- Tốc độ nói
- 169 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 169 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 457 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 161 câu thoại, tổng 1.641 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“heard and being seen., very narcissistic.”
→ nghe và nhìn., rất tự ái.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“or nobody has corrected you.”
→ hoặc không ai sửa chữa cho bạn.
too … to — quá … để3 lần
Công thức: too + tính từ + to + động từ
“So don't try too hard to impress.”
→ Vì vậy, đừng cố gắng quá mức để gây ấn tượng.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“This is probably one of the most common ones”
→ Đây có lẽ là một trong những điều phổ biến nhất
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“people will not like you if you have no curiosity,”
→ mọi người sẽ không thích bạn nếu bạn không tò mò,
Động từ + to + động từ11 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“not want to befriend you.”
→ không muốn kết bạn với bạn.
16 từ đáng học trong 5 Signs That Tell You’re Not Upper-class!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 27 | ||
| affluent | /ˈæfluənt/ | tính từ | giàu có | 15 |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | tính từ | chán | 6 |
| being | con người | 5 | ||
| society | /səˈsaɪəti/ | danh từ | xã hội | 5 |
| stiff | /stɪf/ | cứng | 4 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 3 | |
| women | danh từ | phụ nữ | 3 | |
| dislike | /dɪˈslaɪk/ | động từ | không thích | 3 |
| contact | /ˈkɑːnˌtækt/ | liên lạc | 3 | |
| plain | /pleɪn/ | đơn giản | 3 | |
| appear | /əˈpɪrd/ | động từ | xuất hiện | 3 |
| perhaps | /pərˈhæps/ | trạng từ | có lẽ | 3 |
| average | /ˈævrɪdʒɪŋ/ | trung bình | 3 | |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | động từ | đạt được | 3 |
| themselves | /ðemˈselvz/ | đại từ | chính họ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.