social/ˈsoʊʃəl/adjective
Tính từ chỉ thuộc về xã hội hoặc giao tiếp.
relating to society or interaction with others
She enjoys social events.
Cô ấy thích các sự kiện xã hội.
Câu thoại thật có chữ “social”
Social needs.
Nhu cầu xã hội.
Just any social media.
Chỉ cần bất kỳ phương tiện truyền thông xã hội.
How to Stop Doom Scrolling | tips to break your social media addiction - Tập 1 — chương trình TV
Are you a social person?
Em có phải một người quảng giao không?
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV