Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xã hội” tiếng Anh là gì?

“xã hội” trong tiếng Anh là social, society /ˈsoʊʃəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 425 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

social/ˈsoʊʃəl/adjective

Tính từ chỉ thuộc về xã hội hoặc giao tiếp.

relating to society or interaction with others

She enjoys social events.

Cô ấy thích các sự kiện xã hội.

Câu thoại thật có chữ “social”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

society/səˈsaɪ.ə.ti/noun

Danh từ chỉ xã hội hoặc cộng đồng.

people living together in organized communities

Technology has changed modern society.

Công nghệ đã thay đổi xã hội hiện đại.

Câu thoại thật có chữ “society”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt