simple/ˈsɪmpəl/adjective
Tính từ chỉ đơn giản hoặc dễ hiểu, không phức tạp.
easy to understand or do
The instructions are simple.
Các hướng dẫn rất đơn giản.
Câu thoại thật có chữ “simple”
So simple.
Quá dễ.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
It's simple.
Đơn giản thôi.
Deadly Target (1994) — phim
Simple misunderstanding.
Chỉ là hiểu lầm thôi.