Đang tải video...
Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key? - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Bạn sẽ lấy 100.000 đô la hay chiếc chìa khóa bí ẩn này?
Toàn bộ 644 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 644
- Tốc độ nói
- 192 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 192 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 691 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 644 câu thoại, tổng 3.522 từ. 582 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- This is what you could have had.”
→ - Đây là những gì bạn có thể đã có.
So sánh hơn4 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- More than 10 grand?”
→ - Hơn 10 ngàn?
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- He's the reason I was invited here today, too.”
→ - Anh ấy cũng là lý do tôi được mời đến đây hôm nay.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“So this is Anna and as high as she counts,”
→ Vì vậy, đây là Anna và cao như cô ấy đếm,
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you make this free throw, I'll give you 10 grand.”
→ Nếu bạn thực hiện quả ném phạt này, tôi sẽ cho bạn 10 nghìn đô la.
be going to — dự định30 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I'm gonna pick this one.”
→ Tôi sẽ chọn cái này.
16 từ đáng học trong Would You Rather Have 100K Dollars OR This Mystery Key?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| cash | /kæʃ/ | động từ | tiền mặt | 18 |
| register | /ˈredʒɪstər/ | động từ | đăng ký | 13 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 10 |
| bouncing | /ˈbaʊnsɪŋ/ | tính từ | nảy lên | 8 |
| basket | /ˈbæskət/ | giỏ | 8 | |
| balloon | /bəˈluːn/ | khí cầu | 8 | |
| javier | /ˌhɑːviˈer/ | danh từ | Javier | 6 |
| buzzer | /ˈbʌzər/ | danh từ | chuông báo | 6 |
| hat | /hæt/ | mũ | 6 | |
| risk | /rɪskt/ | động từ | rủi ro | 6 |
| trombone | /trɑːmˈboʊn/ | danh từ | kèn trombone | 5 |
| troy | /trɔɪ/ | danh từ | Troy | 5 |
| gut | can đảm | 5 | ||
| clip | /klɪp/ | danh từ | cái kẹp | 5 |
| nine | /naɪn/ | chín | 5 | |
| cameron | /ˈkæmərən/ | danh từ | Cameron | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How To Stay Motivated - The Locus Rule
- Steal This 100K Dollars Diamond, You Keep It
- Weekly Reset Routine For Mind, Body and Soul
- [GIVEAWAY] 20 FACTS ABOUT ME | WHO IS VAN VU? | WHY WHAT THE PHO? | 20 SỰ THẬT VỀ MÌNH
- How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity
- Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.