Đang tải video...
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cách học bất kỳ ngôn ngữ nào trong sáu tháng - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity
Toàn bộ 339 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 339
- Tốc độ nói
- 165 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 723 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 339 câu thoại, tổng 3.027 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“You probably have never thought of this”
→ Chắc bạn chưa từng nghĩ đến điều này
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“and I have been involved in psychology in many different ways”
→ và tôi đã tham gia vào tâm lý học theo nhiều cách khác nhau
Động từ + to + động từ16 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I want to dispel two myths.”
→ Tôi muốn xua tan hai huyền thoại.
be going to — dự định15 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“you're going to learn really quickly,”
→ bạn sẽ học rất nhanh,
Mệnh đề quan hệ14 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Which brings us to tools.”
→ Điều này đưa chúng ta đến với các công cụ.
Quá khứ tiếp diễn9 lần
Công thức: was/were + V-ing
“I was understanding some of this”
→ Tôi đã hiểu một số điều này
16 từ đáng học trong How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 20 | ||
| learning | học tập | 16 | ||
| relevant | /ˈreləvənt/ | liên quan | 6 | |
| percent | /pərˈsent/ | danh từ | phần trăm | 6 |
| tool | /tuːl/ | công cụ | 6 | |
| been | đã | 5 | ||
| saying | động từ | câu nói | 4 | |
| comprehensible | /ˌkɑːmpriˈhensəbəl/ | tính từ | dễ hiểu | 4 |
| input | /ˈɪnˌpʊt/ | danh từ | đầu vào | 4 |
| communicate | /kəˈmjuːnəˌkeɪtɪŋ/ | động từ | giao tiếp | 4 |
| principle | danh từ | nguyên tắc | 4 | |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa | 4 | |
| paying | /ˈpeɪɪŋ/ | tính từ | trả tiền | 4 |
| understanding | /ˌʌndərˈstændɪŋ/ | hiểu biết | 3 | |
| tons | /tʌnz/ | danh từ | hàng tấn | 3 |
| physiological | /ˌfɪziəˈlɑːdʒɪkəl/ | tính từ | thuộc sinh lý | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.