principle/ˈprɪnsəpəl/noun
Danh từ chỉ nguyên tắc hoặc quy tắc.
a rule or belief about what is right
He refused to lie because of his principles.
Anh ta từ chối nói dối vì nguyên tắc của mình.
Câu thoại thật có chữ “principle”
All right, principle number eight is delegation.
Được rồi, nguyên tắc | số tám là ủy nhiệm.
How I Manage My Time - 10 Time Management Tips - Tập 1 — chương trình TV
And finally, principle number 10 for time management.
Và cuối cùng, số nguyên tắc | 10 để quản lý thời gian.
How I Manage My Time - 10 Time Management Tips - Tập 1 — chương trình TV
And the final principle is state. Psycho-physiological state.
Và nguyên tắc cuối cùng là trạng thái. Trạng thái tâm sinh lý.
How to learn any language in six months - Chris Lonsdale - TEDxLingnanUniversity - Tập 1 — chương trình TV