Đang tải video...
My philosophy for a happy life - Sam Berns - TEDxMidAtlantic - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Triết lý sống hạnh phúc của tôi - Sam Berns - TEDxMidAtlantic
Toàn bộ 222 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 222
- Tốc độ nói
- 137 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 137 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 515 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 222 câu thoại, tổng 1.718 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động5 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that causes everybody to be stressed,”
→ những việc mà khiến người lớn cảm thấy bị áp lực,
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“So even though there are many obstacles in my life,”
→ Vì thế bất chấp những trở ngại trong cuộc sống,
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Now today my ambitions have changed a little bit,”
→ Bây giờ thì tham vọng của tôi đã thay đổi đôi chút
Động từ + to + động từ10 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I wanted to be an inventor,”
→ tôi muốn trở thành một nhà sáng chế,
have to — sự bắt buộc6 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“It doesn’t have to be big.”
→ nó không cần phải thật to lớn.
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who have always supported me throughout my entire life.”
→ những người luôn ủng hộ tôi trong mọi mặt cuộc sống.
16 từ đáng học trong My philosophy for a happy life - Sam Berns - TEDxMidAtlantic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| philosophy | /fəˈlɑːsəfi/ | triết học | 9 | |
| band | /bænd/ | động từ | ban nhạc | 8 |
| drum | /drʌm/ | trống | 8 | |
| snare | /sner/ | danh từ | bẫy | 7 |
| people | mọi người | 7 | ||
| aspect | danh từ | khía cạnh | 4 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| percussion | /pərˈkʌʃən/ | danh từ | bộ gõ | 3 |
| halftime | /ˈhæfˌtaɪm/ | danh từ | giờ nghỉ giữa hiệp | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| accomplish | /əˈkɑːmplɪʃt/ | động từ | hoàn thành | 3 |
| surround | /sərˈaʊndɪd/ | bao quanh | 3 | |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 3 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 2 | |
| comic | hài hước | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.