finish/ˈfɪnɪʃ/verb
Động từ chỉ hoàn thành hoặc kết thúc.
to complete something
I need to finish my homework.
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.
Câu thoại thật có chữ “finish”
Finish line.
Dòng kết thúc.
1 Minute Vs. 1 Hour Vs. 1 Day Noodles • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
Finish it!
Hoàn thành nó đi!
Finish your breakfast.
Ăn hết bữa sáng đi.