Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hoàn thành” tiếng Anh là gì?

“hoàn thành” trong tiếng Anh là finish, complete, accomplish, fulfill, completion /ˈfɪnɪʃ/.

Trang này lấy ví dụ từ 450 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

finish/ˈfɪnɪʃ/verb

Động từ chỉ hoàn thành hoặc kết thúc.

to complete something

I need to finish my homework.

Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.

Câu thoại thật có chữ “finish”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

complete/kəmˈpliːt/verb

Động từ chỉ hành động hoàn thành hoặc kết thúc.

to finish doing something

Please complete the form before submitting.

Vui lòng hoàn thành biểu mẫu trước khi nộp.

Câu thoại thật có chữ “complete”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

accomplish/əˈkɑːmplɪʃ/verb

Động từ chỉ hành động hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu.

to succeed in doing something

We accomplished all our goals this year.

Chúng tôi đã hoàn thành tất cả mục tiêu trong năm nay.

Câu thoại thật có chữ “accomplish”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

fulfill/fʊlˈfɪl/verb

to complete or satisfy a requirement or goal

We aim to fulfill all orders within 24 hours.

Chúng tôi đặt mục tiêu hoàn tất mọi đơn hàng trong vòng 24 giờ.

Câu thoại thật có chữ “fulfill”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

completion/kəmˈpliː.ʃən/noun

Danh từ chỉ sự hoàn thành, kết thúc.

the act of finishing something

The completion of the project took a year.

Việc hoàn thành dự án mất một năm.

Câu thoại thật có chữ “completion”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt