aspect/ˈæs.pekt/noun
Danh từ chỉ khía cạnh hoặc một phần của vấn đề.
a particular part or feature of something
This is a positive aspect of the project.
Đây là một khía cạnh tích cực của dự án.
Câu thoại thật có chữ “aspect”
Because the grooming aspect is really important.
Bởi vì khía cạnh chải chuốt thực sự quan trọng.
7 Things Men Notice First In Women & Find Attractive - Tập 1 — chương trình TV
It permeates every aspect of how living things work.
thấm vào vào mọi khía cạnh trong cách thức hoạt động của các sinh vật sống.
The 5 core principles of life | Nobel Prize-winner Paul Nurse - Tập 1 — chương trình TV
It's a central aspect of my life that I feel.
Tôi cảm thấy đó là một khía cạnh trung tâm của cuộc sống.
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV