Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khía cạnh” tiếng Anh là gì?

“khía cạnh” trong tiếng Anh là aspect, facet /ˈæs.pekt/.

Trang này lấy ví dụ từ 44 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

aspect/ˈæs.pekt/noun

Danh từ chỉ khía cạnh hoặc một phần của vấn đề.

a particular part or feature of something

This is a positive aspect of the project.

Đây là một khía cạnh tích cực của dự án.

Câu thoại thật có chữ “aspect”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

facet/ˈfæsɪt/noun

Danh từ chỉ khía cạnh của một vấn đề.

one part or side of something complex

We need to consider every facet of the problem.

Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề.

Câu thoại thật có chữ “facet”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt